Nộp đơn xong không phải là chờ ngày ra toà. Giai đoạn giữa — từ khi thụ lý tới khi mở phiên toà — là nơi vụ việc thực sự được định hình, và đương sự có nhiều việc phải làm đúng hạn.
Trình tự các bước
| Bước | Nội dung | Việc của đương sự |
|---|---|---|
| 1. Thụ lý | Toà thụ lý sau khi người khởi kiện nộp biên lai thu tiền tạm ứng án phí | Nộp tạm ứng án phí đúng hạn và nộp lại biên lai |
| 2. Thông báo về việc thụ lý | Toà thông báo cho bị đơn, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan và viện kiểm sát | Bị đơn: nộp văn bản ghi ý kiến đối với yêu cầu khởi kiện và tài liệu chứng cứ kèm theo, trong thời hạn luật định; có thể đưa yêu cầu phản tố |
| 3. Chuẩn bị xét xử | Thẩm phán thu thập chứng cứ, xác minh, trưng cầu giám định, định giá nếu cần | Giao nộp chứng cứ trong thời hạn; đề nghị thu thập chứng cứ nếu không tự làm được; đề nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nếu cần |
| 4. Phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hoà giải | Các bên được tiếp cận chứng cứ của nhau; toà tiến hành hoà giải | Bắt buộc phải tham gia hoặc có lý do chính đáng; đây là nơi biết được bên kia có gì |
| 5. Xét xử sơ thẩm | Mở phiên toà | Có mặt; trình bày; hỏi; tranh luận |
| 6. Sau bản án | Bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực ngay | Kháng cáo trong thời hạn nếu không đồng ý |
Bước 2 — Việc quan trọng nhất của bị đơn
Nhiều bị đơn nghĩ mình chỉ cần ra toà rồi trình bày. Thực tế, văn bản ghi ý kiến đối với yêu cầu khởi kiện là văn bản định hình toàn bộ vị thế của bị đơn trong vụ án.
Bốn nội dung nên có:
- Chấp nhận hay không chấp nhận từng yêu cầu của nguyên đơn — nêu rõ từng khoản, không nói chung chung;
- Lý do và căn cứ cho việc không chấp nhận;
- Yêu cầu áp dụng thời hiệu, nếu vụ việc đã hết thời hiệu. Điều này rất quan trọng: toà chỉ áp dụng quy định về thời hiệu khi một bên yêu cầu, và yêu cầu phải đưa ra trước khi toà sơ thẩm ra bản án. Không nêu thì toà xét xử nội dung bình thường;
- Yêu cầu phản tố nếu có — phải đưa ra trong thời hạn luật định, quá hạn thì phải khởi kiện thành vụ án riêng.
Bước 4 — Phiên họp bị đánh giá thấp nhất
Phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hoà giải thường được coi là thủ tục cho có. Thực tế đây là lần đầu tiên các bên nhìn thấy toàn bộ chứng cứ của nhau, và là căn cứ để đánh giá lại vụ việc.
Ba việc nên làm tại phiên họp này:
- Đọc kỹ chứng cứ của bên kia và ghi lại — đây là quyền tiếp cận chứng cứ, hãy dùng nó;
- Đánh giá lại khả năng thắng dựa trên những gì vừa thấy. Nhiều vụ nên hoà giải sau bước này hơn là trước;
- Cân nhắc nghiêm túc phương án hoà giải. Toà công nhận sự thoả thuận của các đương sự, và quyết định công nhận thoả thuận có hiệu lực ngay, không bị kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm — nghĩa là kết thúc dứt điểm, sang được giai đoạn thi hành án ngay.
So sánh: hoà giải thành cho kết quả chắc chắn và ngay; theo đuổi tới bản án sơ thẩm rồi bị kháng cáo có thể kéo dài thêm nhiều tháng, và bản án phúc thẩm cũng chưa chắc tốt hơn phương án hoà giải đã bỏ qua.
Biện pháp khẩn cấp tạm thời
Đây là công cụ ít được dùng nhưng quyết định trong một số vụ. Đương sự có quyền yêu cầu toà án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo toàn tình trạng hiện có, bảo vệ chứng cứ, hoặc bảo đảm việc thi hành án — điển hình là phong toả tài khoản, kê biên tài sản đang tranh chấp, cấm chuyển dịch quyền về tài sản.
Vì sao quan trọng: bản án thắng kiện mà bên phải thi hành đã tẩu tán hết tài sản là bản án không giải quyết được gì. Với vụ việc có dấu hiệu bên kia đang chuyển tài sản, đây là việc phải tính ngay từ đầu chứ không phải sau khi có bản án.
Lưu ý: người yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong một số trường hợp phải thực hiện biện pháp bảo đảm theo quyết định của toà, và phải chịu trách nhiệm bồi thường nếu yêu cầu không đúng gây thiệt hại cho người bị áp dụng. Đây là công cụ mạnh nhưng có giá.
Sau bản án sơ thẩm
Bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật ngay. Đương sự có quyền kháng cáo trong thời hạn luật định; viện kiểm sát có quyền kháng nghị. Hết thời hạn mà không có kháng cáo, kháng nghị thì bản án có hiệu lực.
Đây là điểm khác biệt cần nhớ so với quyết định công nhận sự thoả thuận của các đương sự — loại này có hiệu lực ngay.
Ba lời khuyên thực tế
- Theo dõi thời hạn chủ động. Mỗi bước đều có thời hạn, và quá hạn thường không khắc phục được. Nên ghi lịch ngay khi nhận được văn bản của toà.
- Giữ liên lạc được. Địa chỉ nhận văn bản tố tụng phải chính xác và có người nhận. Không nhận được thông báo không phải lý do để được khôi phục thời hạn trong mọi trường hợp.
- Đánh giá lại vụ việc sau mỗi bước. Vụ việc thay đổi khi chứng cứ mới xuất hiện. Quyết định theo đuổi hay hoà giải nên được xem lại ít nhất một lần sau phiên họp công khai chứng cứ.
Hỏi đáp nhanh
Bị đơn cần làm gì sau khi nhận thông báo thụ lý?
Nộp văn bản ghi ý kiến đối với yêu cầu khởi kiện kèm tài liệu chứng cứ, trong thời hạn luật định. Văn bản này nên nêu rõ chấp nhận hay không chấp nhận từng yêu cầu, lý do và căn cứ, yêu cầu áp dụng thời hiệu nếu vụ việc đã hết thời hiệu, và yêu cầu phản tố nếu có.
Vì sao phải chủ động yêu cầu áp dụng thời hiệu?
Vì toà án chỉ áp dụng quy định về thời hiệu theo yêu cầu của một bên hoặc các bên, và yêu cầu phải được đưa ra trước khi toà án cấp sơ thẩm ra bản án, quyết định. Không nêu thì toà vẫn xét xử nội dung vụ việc bình thường dù đã hết thời hiệu.
Phiên họp kiểm tra giao nộp chứng cứ và hoà giải có quan trọng không?
Rất quan trọng và hay bị đánh giá thấp. Đây là lần đầu các bên nhìn thấy toàn bộ chứng cứ của nhau, nên là căn cứ để đánh giá lại khả năng thắng. Ngoài ra quyết định công nhận sự thoả thuận của các đương sự có hiệu lực ngay, không bị kháng cáo phúc thẩm, nên hoà giải thành cho kết quả dứt điểm và nhanh hơn nhiều.
Khi nào nên yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời?
Khi cần bảo toàn tình trạng hiện có, bảo vệ chứng cứ hoặc bảo đảm việc thi hành án — điển hình là khi có dấu hiệu bên kia đang chuyển dịch tài sản. Cần tính ngay từ đầu vụ việc chứ không phải sau khi có bản án. Lưu ý người yêu cầu có thể phải thực hiện biện pháp bảo đảm và chịu bồi thường nếu yêu cầu không đúng gây thiệt hại.
Bản án sơ thẩm có hiệu lực ngay không?
Không. Bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật ngay; đương sự có quyền kháng cáo và viện kiểm sát có quyền kháng nghị trong thời hạn luật định. Hết thời hạn mà không có kháng cáo, kháng nghị thì bản án có hiệu lực. Khác với quyết định công nhận sự thoả thuận của các đương sự, loại này có hiệu lực ngay.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.