Hai văn bản này thường được gọi chung là "làm thừa kế", nhưng khác nhau về bản chất, và chọn nhầm có thể phát sinh nghĩa vụ thuế không đáng có.
Khác nhau ở đâu
| Văn bản khai nhận di sản | Văn bản thoả thuận phân chia di sản | |
|---|---|---|
| Bản chất | Ghi nhận quyền thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc | Những người thừa kế thoả thuận cách chia cụ thể |
| Dùng khi | Chỉ có một người thừa kế duy nhất; hoặc nhiều người nhưng cùng nhận chung theo phần luật định | Có nhiều người thừa kế và muốn chia theo cách khác phần luật định |
| Kết quả | Tài sản thuộc về người thừa kế theo đúng phần được hưởng | Tài sản được chia theo đúng thoả thuận |
Tình huống thường gặp và cách chọn
Chỉ có một người thừa kế
Dùng văn bản khai nhận di sản. Ví dụ: người mất chỉ còn một người con, không còn cha mẹ, không có vợ hoặc chồng.
Lưu ý: kể cả khi chỉ có một người, vẫn phải làm thủ tục — di sản không tự động thuộc về ai mà không qua khai nhận.
Nhiều người thừa kế, chia đều theo luật
Có thể dùng văn bản khai nhận, các đồng thừa kế cùng đứng tên chung trên tài sản theo phần được hưởng.
Thực tế nhiều gia đình chọn cách này với nhà đất rồi để tài sản đứng tên chung. Cần biết trước: đứng tên chung nghĩa là mọi giao dịch về sau đều cần chữ ký của tất cả — bán, thế chấp, cho thuê dài hạn. Nếu dự kiến sẽ có người muốn tách ra, nên xử lý ngay từ đầu bằng thoả thuận phân chia.
Nhiều người thừa kế, chia khác phần luật định
Dùng văn bản thoả thuận phân chia di sản. Ví dụ: bốn anh em thoả thuận để căn nhà cho người em út đang ở, ba người kia nhận tiền hoặc không nhận gì.
Đây là loại phổ biến nhất trong thực tế, vì hiếm khi các gia đình muốn chia đều theo tỷ lệ.
Điểm cần cân nhắc về thuế
Đây là lý do việc chọn đúng thời điểm và đúng loại văn bản quan trọng.
Nếu những người thừa kế khai nhận trước để cùng đứng tên, rồi sau đó chuyển phần của mình cho một người, thì bước thứ hai là một giao dịch riêng — tặng cho hoặc chuyển nhượng — với nghĩa vụ thuế và lệ phí tương ứng của giao dịch đó.
Ngược lại, nếu ngay từ đầu các bên thoả thuận phân chia để tài sản thuộc về một người, thì đó là một bước duy nhất trong khuôn khổ thủ tục thừa kế.
Sự khác biệt về nghĩa vụ tài chính giữa hai cách có thể đáng kể. Nên hỏi rõ công chứng viên và cơ quan thuế về trường hợp cụ thể trước khi ký, thay vì làm xong rồi mới biết.
Ba điều kiện chung của cả hai loại
- Tất cả người thừa kế phải tham gia — cùng có mặt ký, hoặc uỷ quyền hợp lệ. Thiếu một người là không lập được văn bản;
- Phải qua thủ tục niêm yết theo quy định trước khi công chứng;
- Tài sản phải xác định được là di sản — thuộc quyền của người để lại di sản, không đang tranh chấp, không bị kê biên.
Trường hợp có di chúc
Có di chúc không có nghĩa là mọi việc đơn giản hơn. Ba điều cần kiểm:
- Di chúc có hợp pháp không — về người lập, nội dung, hình thức;
- Di chúc có định đoạt toàn bộ di sản không — phần không được định đoạt trong di chúc thì chia theo pháp luật;
- Có người thuộc diện hưởng phần bắt buộc không — cha, mẹ, vợ, chồng, con chưa thành niên và con thành niên không có khả năng lao động vẫn được hưởng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật, kể cả khi di chúc không cho họ hưởng.
Điểm thứ ba là điểm hay gây bất ngờ nhất, và cũng là lý do nhiều di chúc không thực hiện được nguyên trạng.
Trước khi tới văn phòng công chứng
- Chốt phương án chia trong gia đình trước. Văn phòng công chứng không phải nơi đàm phán;
- Lập danh sách đầy đủ người thừa kế và xác nhận với người lớn tuổi trong gia đình;
- Hỏi trước về nghĩa vụ thuế, lệ phí cho phương án dự kiến, và so sánh với phương án khác nếu có;
- Kiểm tình trạng pháp lý của tài sản trước khi tốn công thu thập giấy tờ nhân thân.
Hỏi đáp nhanh
Khai nhận di sản và thoả thuận phân chia di sản khác nhau thế nào?
Văn bản khai nhận ghi nhận quyền thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc, dùng khi chỉ có một người thừa kế hoặc nhiều người cùng nhận theo phần luật định. Văn bản thoả thuận phân chia dùng khi nhiều người thừa kế muốn chia theo cách khác phần luật định — đây là loại phổ biến nhất trên thực tế.
Chỉ có một người thừa kế thì có phải làm thủ tục không?
Có. Di sản không tự động thuộc về ai mà không qua khai nhận. Kể cả khi chỉ có một người thừa kế duy nhất vẫn phải lập văn bản khai nhận di sản để có cơ sở sang tên tài sản.
Vì sao chọn đúng loại văn bản lại ảnh hưởng tới thuế?
Nếu khai nhận trước để cùng đứng tên rồi sau đó chuyển phần của mình cho một người thì bước thứ hai là một giao dịch riêng — tặng cho hoặc chuyển nhượng — với nghĩa vụ thuế và lệ phí tương ứng. Nếu ngay từ đầu thoả thuận phân chia để tài sản thuộc về một người thì đó là một bước duy nhất trong thủ tục thừa kế.
Để nhà đất đứng tên chung nhiều người thừa kế có sao không?
Được, nhưng cần biết trước rằng mọi giao dịch về sau đều cần chữ ký của tất cả — bán, thế chấp, cho thuê dài hạn. Nếu dự kiến sẽ có người muốn tách ra thì nên xử lý ngay từ đầu bằng văn bản thoả thuận phân chia.
Có di chúc thì thủ tục đơn giản hơn phải không?
Không hẳn. Cần kiểm ba điều: di chúc có hợp pháp không về người lập, nội dung, hình thức; di chúc có định đoạt toàn bộ di sản không vì phần không được định đoạt sẽ chia theo pháp luật; và có ai thuộc diện hưởng phần bắt buộc không — cha, mẹ, vợ, chồng, con chưa thành niên vẫn được hưởng hai phần ba suất dù di chúc không cho.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.