Từ chối nhận di sản nghe như một việc đơn giản — không muốn nhận thì thôi. Nhưng đây là một hành vi pháp lý có điều kiện, có hình thức và có mốc thời điểm; và lý do quan trọng nhất để làm đúng nằm ở chỗ ít ai nghĩ tới.
Vì sao người ta từ chối nhận di sản
| Lý do | Ghi chú |
|---|---|
| Nhường phần cho người khác trong gia đình | Lý do phổ biến nhất — thường là nhường cho người đang trực tiếp chăm sóc cha mẹ, hoặc người đang ở trên đất |
| Di sản có nhiều nợ hơn tài sản | Lý do quan trọng nhất về mặt pháp lý, và cũng là lý do ít được nghĩ tới nhất |
| Tránh phức tạp thủ tục | Người ở xa, ở nước ngoài, không muốn tham gia các thủ tục kéo dài |
Nợ cũng nằm trong khối di sản
Đây là điều nhiều người không biết cho tới khi chủ nợ tìm đến.
Người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại trong phạm vi di sản nhận được. Nghĩa là:
- Không phải trả bằng tài sản riêng của mình — đây là điểm bảo vệ người thừa kế;
- Nhưng phần di sản nhận được có thể bị dùng để thực hiện nghĩa vụ, và người thừa kế phải tham gia vào quá trình đó.
Với di sản mà nghĩa vụ lớn hơn giá trị tài sản, việc nhận thừa kế không mang lại lợi ích mà chỉ mang lại rắc rối: phải tham gia thủ tục, phải làm việc với chủ nợ, và có thể phải ra toà.
Vì vậy, việc đầu tiên nên làm trước khi quyết định nhận hay từ chối là tìm hiểu người mất có khoản vay, khoản bảo lãnh, nghĩa vụ nào không. Thông tin này thường chỉ lộ ra khi chủ nợ xuất hiện, nên cần chủ động hỏi ngân hàng, kiểm giấy tờ, và hỏi người thân.
Ba điều kiện của việc từ chối
1. Phải lập thành văn bản
Từ chối bằng lời nói, bằng việc không tham gia thủ tục, hoặc bằng việc "để cho anh chị em lo" đều không có giá trị pháp lý. Người đó vẫn là người thừa kế, và văn bản khai nhận thiếu chữ ký của họ vẫn không lập được.
2. Phải thực hiện trước thời điểm phân chia di sản
Việc từ chối nhận di sản phải được thể hiện trước thời điểm phân chia di sản. Sau khi đã nhận thì việc chuyển phần của mình cho người khác không còn là từ chối nhận di sản nữa, mà là một giao dịch tặng cho hoặc chuyển nhượng — với nghĩa vụ thuế và lệ phí tương ứng.
Khác biệt này có ý nghĩa tài chính thật, nên với người đã xác định không nhận thì nên làm văn bản từ chối ngay từ đầu.
3. Không nhằm trốn tránh nghĩa vụ
Việc từ chối nhận di sản không được nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của chính mình đối với người khác.
Ví dụ: một người đang nợ và bị chủ nợ đòi, nếu từ chối nhận di sản để phần đó không bị dùng trả nợ thì việc từ chối có thể bị xử lý theo quy định. Đây là điều kiện thường bị bỏ qua nhưng có thật.
Hồ sơ và nơi làm
Văn bản từ chối nhận di sản thường được lập tại tổ chức hành nghề công chứng. Hồ sơ gồm:
- Văn bản từ chối nhận di sản theo mẫu;
- Giấy tờ tuỳ thân của người từ chối;
- Trích lục khai tử hoặc giấy chứng tử của người để lại di sản;
- Giấy tờ chứng minh quan hệ với người để lại di sản;
- Giấy tờ về di sản, nếu có yêu cầu.
Với người ở nước ngoài: văn bản có thể được lập tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước sở tại, hoặc lập ở nước ngoài rồi hợp pháp hoá lãnh sự và dịch công chứng — quá trình này mất thời gian nên cần bắt đầu sớm.
Hệ quả của việc từ chối
Người từ chối không còn là người thừa kế đối với phần đã từ chối. Phần đó được chia cho những người thừa kế còn lại theo quy định.
Hai điều cần lưu ý:
- Từ chối không có nghĩa là chỉ định cho ai. Người từ chối không thể vừa từ chối vừa yêu cầu phần đó thuộc về một người cụ thể — nếu muốn kết quả đó thì cách đúng là tất cả cùng lập văn bản thoả thuận phân chia di sản;
- Từ chối là hành vi đối với phần di sản, không phải đối với quan hệ gia đình. Người từ chối vẫn giữ các quyền và nghĩa vụ khác theo pháp luật.
Bốn việc nên làm trước khi quyết định
- Tìm hiểu di sản gồm những gì và có nghĩa vụ nào không — hỏi ngân hàng, kiểm giấy tờ, hỏi người thân;
- Xác định mục tiêu thật: muốn nhường cho một người cụ thể, hay thực sự không muốn dính tới di sản. Hai mục tiêu dẫn tới hai loại văn bản khác nhau;
- Hỏi về nghĩa vụ thuế, lệ phí của phương án dự kiến so với phương án khác;
- Nếu quyết định từ chối: làm sớm, trước thời điểm phân chia di sản, và bằng văn bản có công chứng.
Việc thứ hai là việc quan trọng nhất và hay bị làm ngược: rất nhiều người từ chối nhận di sản với ý định nhường cho một người cụ thể, trong khi cách đúng để đạt mục tiêu đó là thoả thuận phân chia.
Hỏi đáp nhanh
Từ chối nhận di sản có phải lập văn bản không?
Có. Từ chối bằng lời nói, bằng việc không tham gia thủ tục hay để cho anh chị em lo đều không có giá trị pháp lý — người đó vẫn là người thừa kế và văn bản khai nhận thiếu chữ ký của họ vẫn không lập được.
Từ chối nhận di sản phải làm khi nào?
Trước thời điểm phân chia di sản. Sau khi đã nhận thì việc chuyển phần của mình cho người khác không còn là từ chối nữa mà là giao dịch tặng cho hoặc chuyển nhượng, với nghĩa vụ thuế và lệ phí tương ứng — khác biệt này có ý nghĩa tài chính thật.
Người thừa kế có phải trả nợ của người mất không?
Người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại trong phạm vi di sản nhận được, không phải bằng tài sản riêng của mình. Nhưng phần di sản nhận được có thể bị dùng để thực hiện nghĩa vụ, nên cần tìm hiểu người mất có khoản vay, bảo lãnh nào không trước khi quyết định nhận hay từ chối.
Có được từ chối nhận di sản để tránh trả nợ của mình không?
Không. Việc từ chối nhận di sản không được nhằm trốn tránh thực hiện nghĩa vụ tài sản của chính mình đối với người khác. Người đang nợ mà từ chối nhận di sản để phần đó không bị dùng trả nợ thì việc từ chối có thể bị xử lý theo quy định.
Muốn nhường phần của mình cho một người cụ thể thì làm thế nào?
Không dùng văn bản từ chối, vì từ chối chỉ làm phần đó được chia cho những người thừa kế còn lại theo quy định chứ không chỉ định được cho ai. Cách đúng là tất cả những người thừa kế cùng lập văn bản thoả thuận phân chia di sản với nội dung mong muốn.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.